coonskin cap

Học thuật
Thân thiện
coonskin cap

A frontiersman wears a coonskin cap while walking through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • làm từ da gấu mèo: Một loại truyền thống của Mỹ, được làm từ da lông của một con gấu mèo (raccoon), thường phần đuôi thú được giữ nguyên treo phía sau gáy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frontiersman wore a coonskin cap to keep warm in the winter. (Người tiên phong đội một chiếc da gấu mèo để giữ ấm vào mùa đông.)
    • In old paintings, Davy Crockett is often depicted with his famous coonskin cap. (Trong các bức tranh cổ, Davy Crockett thường được miêu tả với chiếc da gấu mèo nổi tiếng của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng văn hóa: "coonskin cap" không chỉ một món đồ giữ ấm còn biểu tượng của những nhà thám hiểm, thợ săn người tiên phong trong lịch sử khai phá miền Tây nước Mỹ.
    • The coonskin cap became an iconic symbol of American frontier life. (Chiếc da gấu mèo đã trở thành một biểu tượng mang tính biểu tượng của cuộc sống biên giới Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coonskin (danh từ): Da gấu mèo (nguyên liệu để làm hoặc áo khoác).
    • His jacket was made of coonskin. (Áo khoác của anh ta được làm từ da gấu mèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Raccoon cap: lông gấu mèo (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
  • Frontiersman's hat: của người tiên phong (mô tả theo người sử dụng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "coonskin cap". Tuy nhiên, hình ảnh chiếc này thường gắn liền với các khái niệm về sự khai phá, cuộc sống hoang dã tinh thần tiên phong trong văn hóa Mỹ.
coonskin cap

A frontiersman wears a coonskin cap while walking through the forest.

Noun
  1. giống coonskin

Từ đồng nghĩa